蘋婆 píng pó · bình bà Hán Việt: bình bà · Pinyin: píng pó Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 婆 (bà)Pinyinpíng póHán Việtbình bàCấu tạo蘋 + 婆 · bình + bà nghĩa thành phần: bình + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语bimba音译。苹果。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语bimba音译。苹果。