蘋科 píng kē · bình khoa Hán Việt: bình khoa · Pinyin: píng kē Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 科 (khoa)Pinyinpíng kēHán Việtbình khoaCấu tạo蘋 + 科 · bình + khoa nghĩa thành phần: bình + khoa