苾勃

bì bó bật bột

Hán Việt: bật bột · Pinyin: bì bó

Tổng quan

hơm lừng. Thơm ngát. bật bột bật bột ☆Thơm lừng. Thơm ngát.

Cấu tạo: (bật) + (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơm lừng. Thơm ngát. bật bột bật bột ☆Thơm lừng. Thơm ngát.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香味濃郁。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「肸蠁布寫,䁆曖苾勃。」也作「馝馞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香气浓烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气浓烈。

Eng

  • Cihui 苾勃 bìbó v.p. <wr.> fragrant