苾芬

bì fēn bật phân

Hán Việt: bật phân · Pinyin: bì fēn

Tổng quan

ùi thơm. bật phân bật phân ☆Mùi thơm.

Cấu tạo: (bật) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùi thơm. bật phân bật phân ☆Mùi thơm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芬芳。本指祭品的馨香; 指代祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芬芳。本指祭品的馨香。 2.指代祭品。

Eng

  • Cihui 苾芬 ìfēn v.p. fragrant