茁茁
truất truất
Hán Việt: truất truất · Pinyin: zhuó zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草木初生的樣子。《關尹子.八籌》:「草木俄茁茁,俄停停,俄蕭蕭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木初生貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木初生貌。
Eng
- Cihui 茁茁 zhuózhuó r.f. sprouting