茂年
mậu niên
Hán Việt: mậu niên · Pinyin: mào nián
Tổng quan
uổi xuân tươi trẻ. mậu niên mậu niên ☆Tuổi xuân tươi trẻ.
Nghĩa
Việt
- Cihui uổi xuân tươi trẻ. mậu niên mậu niên ☆Tuổi xuân tươi trẻ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年輕力壯時。南朝梁.沈約〈奏彈祕書郎蕭遙昌〉:「兼祕書郎臣蕭遙昌,盛戚茂年,升華祕館。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛壮之年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛壮之年。
Eng
- Cihui 茂年 àonián n. prime of one's life