茂年

mào niánmậu niên

Hán Việt: mậu niên · Pinyin: mào nián

Tổng quan

Tuổi xuân tươi trẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛壮之年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年輕力壯時。南朝梁.沈約〈奏彈祕書郎蕭遙昌〉:「兼祕書郎臣蕭遙昌,盛戚茂年,升華祕館。」

Cấu tạo: 茂 (mậu) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi trẻ
  • Biên soạn prime of one's life

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕力壯時。南朝梁.沈約〈奏彈祕書郎蕭遙昌〉:「兼祕書郎臣蕭遙昌,盛戚茂年,升華祕館。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛壮之年。

Eng

  • Cihui 茂年 àonián n. prime of one's life

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会