茂德

mào dé mậu đức

Hán Việt: mậu đức · Pinyin: mào dé

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛美的德行。《文選.揚雄.長楊賦》:「自上仁所不化,茂德所不綏。」《文選.潘岳.楊荊州誄》:「篤生戴侯,茂德繼期,篡戎洪緒,克構堂基。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛德。