茂渥 mào wò · mậu ác Hán Việt: mậu ác · Pinyin: mào wò Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 渥 (ác)Pinyinmào wòHán Việtmậu ácCấu tạo茂 + 渥 · mậu + ác nghĩa thành phần: mậu + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓恩泽优厚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩泽优厚。