茂竹 mậu trúc Hán Việt: mậu trúc Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 竹 (trúc)Hán Việtmậu trúcCấu tạo茂 + 竹 · mậu + trúc nghĩa thành phần: mậu + trúc Nghĩa EngCihui 茂竹 àozhú n. luxuriant bamboo