茂緒 mào xù · mậu tự Hán Việt: mậu tự · Pinyin: mào xù Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 緒 (tự)Pinyinmào xùHán Việtmậu tựCấu tạo茂 + 緒 · mậu + tự nghĩa thành phần: mậu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛业。Tân Hoa Tự Điển 1.盛业。