茂範 mào fàn · mậu phạm Hán Việt: mậu phạm · Pinyin: mào fàn Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 範 (phạm)Pinyinmào fànHán Việtmậu phạmCấu tạo茂 + 範 · mậu + phạm nghĩa thành phần: mậu + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪刑,典范。Tân Hoa Tự Điển 1.仪刑,典范。