茂選 mào xuǎn · mậu tuyển Hán Việt: mậu tuyển · Pinyin: mào xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 選 (tuyển)Pinyinmào xuǎnHán Việtmậu tuyểnCấu tạo茂 + 選 · mậu + tuyển nghĩa thành phần: mậu + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择优选取。Tân Hoa Tự Điển 1.择优选取。