茂遷 mào qiān · mậu thiên Hán Việt: mậu thiên · Pinyin: mào qiān Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 遷 (thiên)Pinyinmào qiānHán Việtmậu thiênCấu tạo茂 + 遷 · mậu + thiên nghĩa thành phần: mậu + thiên