茂鬱 mậu úc Hán Việt: mậu úc Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 鬱 (úc)Hán Việtmậu úcCấu tạo茂 + 鬱 · mậu + úc nghĩa thành phần: mậu + úc Nghĩa EngCihui 茂鬱 àoyù v.p. lush (of vegetation)