茂齒 mào chǐ · mậu xỉ Hán Việt: mậu xỉ · Pinyin: mào chǐ Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 齒 (xỉ)Pinyinmào chǐHán Việtmậu xỉCấu tạo茂 + 齒 · mậu + xỉ nghĩa thành phần: mậu + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮年。Tân Hoa Tự Điển 1.壮年。EngCihui 茂齒 àochǐ n. prime of life