范轨 phạm quỹ Hán Việt: phạm quỹ Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 轨 (quỹ)Hán Việtphạm quỹCấu tạo范 + 轨 · phạm + quỹ nghĩa thành phần: phạm + quỹ