茄目 qié mù · gia mục Hán Việt: gia mục · Pinyin: qié mù Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 目 (mục)Pinyinqié mùHán Việtgia mụcCấu tạo茄 + 目 · gia + mục nghĩa thành phần: gia + mục