茄缸 gia hang Hán Việt: gia hang Tổng quan Vại cà.☸ Cấu tạo: 茄 (gia) + 缸 (hang)Hán Việtgia hangCấu tạo茄 + 缸 · gia + hang nghĩa thành phần: gia + hang Nghĩa ViệtCihui Vại cà.☸ Từ liên quan Gần nghĩa缸子 · 缸瓦 · 缸盆 · 缸砖 · 缸磚 · 缸管 · 缸鱼 · 茄克