茇茇

bạt bạt

Hán Việt: bạt bạt

Tổng quan

Dáng chim bay liệng

新华 · Tân Hoa Đại lục

鳥類振翅飛翔的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「左朱雀之茇茇兮,右蒼龍之躍躍。」

Cấu tạo: 茇 (bạt) + 茇 (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỗ cánh
  • Tần suất từ Dáng chim bay liệng.; Sáng chim bay liệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類振翅飛翔的樣子。《楚辭.宋玉.九辯》:「左朱雀之茇茇兮,右蒼龍之躍躍。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

茇涉 · 茇舍 · 茇葀