茎干

jīng gànhành cán

Hán Việt: hành cán · Pinyin: jīng gàn

Tổng quan

thân

Cấu tạo: 莖 (hành) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọng
  • Tần suất từ thân , cọng

Eng

  • Cihui stem/stalk
  • Tần suất từ stem/stalk

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗