莖英

jīng yīng hành anh

Hán Việt: hành anh · Pinyin: jīng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《五茎》与《六英》的并称。皆古乐名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《五茎》与《六英》的并称。皆古乐名。