煢煢
quỳnh quỳnh
Hán Việt: quỳnh quỳnh · Pinyin: qióng qióng
Tổng quan
cô đơn: cô độc
Nghĩa
Việt
- Cihui cô đơn: cô độc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤零貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孤零貌。
Eng
- Cihui 煢煢//惸惸 qióngqióng r.f. <wr.> 1. solitary; alone 2. dejected 3. worried; distressed; anxious