茘枝
lệ chi
Hán Việt: lệ chi
Tổng quan
ây vải — Trái vải. lệ chi lệ chi ☆Cây vải — Trái vải.
Nghĩa
Việt
- Cihui ây vải — Trái vải. lệ chi lệ chi ☆Cây vải — Trái vải.
ja
- JMdict litchi (Nephelium litchi)|lychee|lichee|litchi nut|bitter melon (Momordica charantia)