茜茜 thiến thiến Hán Việt: thiến thiến Tổng quan Cấu tạo: 茜 (thiến) + 茜 (thiến)Hán Việtthiến thiếnCấu tạo茜 + 茜 · thiến + thiến nghĩa thành phần: thiến + thiến Nghĩa EngCihui 茜茜 qiànqiàn r.f. bright and clear ◆n. luxuriant growth