繭繭

jiǎn jiǎn kiển kiển

Hán Việt: kiển kiển · Pinyin: jiǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声气低微貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声气低微貌。