繭觀

jiǎn guān kiển quan

Hán Việt: kiển quan · Pinyin: jiǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时上林苑内观名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时上林苑内观名。