茨岡
tì cương
Hán Việt: tì cương · Pinyin: cí gāng
Tổng quan
(từ mượn) tzigane
Nghĩa
Việt
- Cihui người Di-gan
- Tần suất từ (từ mượn) tzigane , người Di-gan
Eng
- Cihui (loanword) tzigane; gypsy
- Tần suất từ (loanword) tzigane; gypsy
Hán Việt: tì cương · Pinyin: cí gāng
(từ mượn) tzigane