茭芻

jiāo chú giao sô

Hán Việt: giao sô · Pinyin: jiāo chú

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作饲料的干草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作饲料的干草。