茭1.
Tổng quan
[hvdtd] ỏ khô — Một tên chỉ trái bầu — Các âm khác là Hảo, Kích. Xem các âm này
Nghĩa
other
- Nguồn khác ỏ khô — Một tên chỉ trái bầu — Các âm khác là Hảo, Kích. Xem các âm này
[hvdtd] ỏ khô — Một tên chỉ trái bầu — Các âm khác là Hảo, Kích. Xem các âm này