茭2.

Tổng quan

[hvdtd] hỉ chung các loại rễ của cây cỏ — Các âm khác là Giao, Kích. Xem các âm này

Cấu tạo: 茭 (giao) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hỉ chung các loại rễ của cây cỏ — Các âm khác là Giao, Kích. Xem các âm này