茭3.

Tổng quan

[hvdtd] ụng cụ để uốn cung lại cho thẳng, giữ sức bật — Các âm khác là Giao, Hảo

Cấu tạo: 茭 (giao) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ụng cụ để uốn cung lại cho thẳng, giữ sức bật — Các âm khác là Giao, Hảo