茵冯

yīn féngnhân phùng

Hán Việt: nhân phùng · Pinyin: yīn féng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"茵凭"。 2.车蓐与车轼。

Cấu tạo: 茵 (nhân) + 馮 (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茵凭"。 2.车蓐与车轼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冯武 · 茵芋 · 茵陳 · 馮夷 · 馮戎 · 馮河 · 馮陵 · 馮隆