茵馮

yīn féng nhân phùng

Hán Việt: nhân phùng · Pinyin: yīn féng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"茵凭"; 车蓐与车轼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茵凭"。 2.车蓐与车轼。