茵茵 nhân nhân Hán Việt: nhân nhân Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 茵 (nhân)Hán Việtnhân nhânCấu tạo茵 + 茵 · nhân + nhân nghĩa thành phần: nhân + nhân Nghĩa EngCihui 茵茵 yīnyīn r.f. lush; luxuriant (of grass)