茵茵

nhân nhân

Hán Việt: nhân nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 茵 (nhân) + 茵 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tươi tốt
  • Biên soạn 茵茵 yīnyīn r.f. lush; luxuriant (of grass)

Eng

  • Cihui 茵茵 yīnyīn r.f. lush; luxuriant (of grass)
  • Tần suất từ 茵茵 yīnyīn r.f. lush; luxuriant (of grass)

Từ liên quan

Gần nghĩa

茵芋 · 茵陳 · 茵席之臣 · 茵伏 · 茵冯 · 茵凭 · 茵席 · 茵幕