茵蒫

yīn cuó

Pinyin: yīn cuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.氤氲。气弥漫貌。

Cấu tạo: 茵 (nhân) + 蒫

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.氤氲。气弥漫貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

茵芋 · 茵陳 · 茵席之臣 · 茵伏 · 茵冯 · 茵凭 · 茵席 · 茵幕