茵馮 yīn féng · nhân phùng Hán Việt: nhân phùng · Pinyin: yīn féng Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 馮 (phùng)Pinyinyīn féngHán Việtnhân phùngCấu tạo茵 + 馮 · nhân + phùng nghĩa thành phần: nhân + phùng