茶盤

chá pán trà bàn

Hán Việt: trà bàn · Pinyin: chá pán

Tổng quan

khay trà: khay chè

Cấu tạo: (trà) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khay trà: khay chè
  • Cihui khay trà; khay chè。(茶盤兒)放茶壺茶杯的盤子。也叫茶盤子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置茶具或茶點的盤子。《初刻拍案驚奇》卷二一:「聽得外邊尚寶坐定討茶,雙手捧了一個大茶盤,恭恭敬敬出來送茶。」《儒林外史》第二回:「和尚捧出茶盤──雪片糕、紅棗。」

Eng

  • Cihui 茶盤 hápán n. tea tray