茶錢
trà tiễn
Hán Việt: trà tiễn · Pinyin: chá qián
Tổng quan
tiền trà | (cũ) tiền bo | tiền thưởng 1. tiền trà; tiền nước。喝茶用的錢。 2. tiền boa。小費的別稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền trà | (cũ) tiền bo | tiền thưởng 1. tiền trà; tiền nước。喝茶用的錢。 2. tiền boa。小費的別稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.飲茶的代價。也稱為「茶資」。 2.小費。 3.一種北平舊日租房的習慣。租戶除房租外,另付錢一份,稱為「茶錢」。通常退租時,租戶可多住一個月。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在茶馆饮茶按定价付的钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在茶馆饮茶按定价付的钱。
Eng
- CC-CEDICT payment for tea|(old) tip; gratuity
- Cihui payment for tea; (old) tip; gratuity