茶鏡
trà kính
Hán Việt: trà kính · Pinyin: chá jìng
Tổng quan
kính nâu: kính màu trà
Nghĩa
Việt
- Cihui kính nâu: kính màu trà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用茶晶或茶色玻璃制成的眼镜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用茶晶或茶色玻璃制成的眼镜。
Eng
- Cihui 茶鏡 hájìng* n. sunglasses M:¹fù