茶飯

chá fàn trà phạn

Hán Việt: trà phạn · Pinyin: chá fàn

Tổng quan

cơm nước

Cấu tạo: (trà) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơm nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饮食。

Eng

  • Cihui 茶飯 há-fàn n. service of tea and food