茸闒

rōng dá nhung tháp

Hán Việt: nhung tháp · Pinyin: rōng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚钝;无能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚钝;无能。

Eng

  • Cihui 茸闒 óngtà v.p. 1. of inferior quality; cheap; poor; mediocre 2. mean; humble; lowly