茸1.

Tổng quan

[hvdtd] ỏ cây mọc lên xanh tốt — Loại lông nhỏ mịn của thú vật

Cấu tạo: 茸 (nhung) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỏ cây mọc lên xanh tốt — Loại lông nhỏ mịn của thú vật