茸2.

Tổng quan

[hvdtd] ỏ non mềm — Tơ nhung, chất mọng mới lú lên ở sừng, Td. Lộc nhung 鹿茸

Cấu tạo: 茸 (nhung) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ỏ non mềm — Tơ nhung, chất mọng mới lú lên ở sừng, Td. Lộc nhung 鹿茸