茹茹 rú rú · như như Hán Việt: như như · Pinyin: rú rú Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 茹 (như)Pinyinrú rúHán Việtnhư nhưCấu tạo茹 + 茹 · như + như nghĩa thành phần: như + như