茹黃 rú huáng · như hoàng Hán Việt: như hoàng · Pinyin: rú huáng Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 黃 (hoàng)Pinyinrú huángHán Việtnhư hoàngCấu tạo茹 + 黃 · như + hoàng nghĩa thành phần: như + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古良犬名。亦泛指良犬。Tân Hoa Tự Điển 1.古良犬名。亦泛指良犬。