草止 cǎo zhǐ · thảo chỉ Hán Việt: thảo chỉ · Pinyin: cǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 止 (chỉ)Pinyincǎo zhǐHán Việtthảo chỉCấu tạo草 + 止 · thảo + chỉ nghĩa thành phần: thảo + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓栖身于草野中; 特指军队在草野宿息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓栖身于草野中。 2.特指军队在草野宿息。