草窪

cǎo wā thảo oa

Hán Việt: thảo oa · Pinyin: cǎo wā

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低洼积水﹑野草丛生的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.低洼积水﹑野草丛生的地方。