草灘 cǎo tān·thảo than Hán Việt: thảo than · Pinyin: cǎo tān Tổng quan đồng cỏ kề mặt nước 新华 · Tân Hoa Đại lục 靠近水边的大片草地。 Cấu tạo: 草 (thảo) + 灘 (than)Pinyincǎo tānHán Việtthảo thanTừ loạidanhCấu tạo草 + 灘 · thảo + than nghĩa thành phần: thảo + than Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bãi cỏ ven sông Từ liên quan Gần nghĩa滩地 · 灘頭 · 灘塗 · 滩簧 · 灘地 · 灘簧 · 草叢 · 草書