草藄 cǎo qí Pinyin: cǎo qí Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 藄Pinyincǎo qíCấu tạo草 + 藄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"艹剃"; 芟夷,像除草似的加以杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艹剃"。 2.芟夷,像除草似的加以杀戮。