荐口 tiến khẩu Hán Việt: tiến khẩu Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 口 (khẩu)Hán Việttiến khẩuCấu tạo荐 + 口 · tiến + khẩu nghĩa thành phần: tiến + khẩu