荐居 tiến cư Hán Việt: tiến cư Tổng quan Cấu tạo: 荐 (tiến) + 居 (cư)Hán Việttiến cưCấu tạo荐 + 居 · tiến + cư nghĩa thành phần: tiến + cư Nghĩa EngCihui 薦居 iànjū v.o. move from place to place in search of water and grass (of nomads)